| Buổi |
Tên chuyên đề |
Nội dung chi tiết |
Sản phẩm & Thực hành |
| 1 |
Định vị CHRO & Chiến lược nhân sự gắn với kinh doanh |
– Phân tích mối quan hệ giữa Chiến lược kinh doanh và Chiến lược nhân sự.
– Các mô hình năng lực của CHRO: Lãnh đạo thay đổi, Đối tác chiến lược, Kiến trúc sư tổ chức.
– Kỹ thuật phân tích hiện trạng HR bằng mô hình 7S (McKinsey).
– Cách thức lập ngân sách nhân sự tổng thể và trình bày trước Hội đồng quản trị.
|
– Bản kế hoạch 100 ngày đầu tiên của CHRO.
– Ma trận ưu tiên các vấn đề nhân sự cần giải quyết.
|
| 2 |
Pháp trị: Hệ thống tuân thủ & Quản trị rủi ro nhân sự |
– Cấu trúc lại hệ thống văn bản quy định nội bộ (Quy chế lương, thưởng, phúc lợi).
– Kỹ thuật soạn thảo Hợp đồng lao động, Hợp đồng đào tạo, Thỏa thuận bảo mật thông tin (NDA) và Chống cạnh tranh.
– Quản trị rủi ro trong việc thử việc, thuyên chuyển, biệt phái nhân sự.
– Các lưu ý đặc biệt về Bảo hiểm xã hội và Thuế TNCN để tối ưu hóa thu nhập.
|
– Checklist 50 điểm kiểm soát rủi ro pháp lý lao động.
– Bộ mẫu Hợp đồng & Thỏa thuận bảo mật chuẩn.
|
| 3 |
Hành trị: Kỷ luật & Sa thải nhân sự |
– Xây dựng quy trình xử lý kỷ luật lao động 5 bước: Lập biên bản, Thông báo, Họp kỷ luật, Ra quyết định, Lưu hồ sơ.
– Nghệ thuật xử lý các tình huống nhạy cảm: Nhân sự cấp cao vi phạm, nhân sự tự ý nghỉ việc, nhân sự gây mất đoàn kết.
– Quy trình “Exit Interview” và cách thức chấm dứt hợp đồng nhân văn, đúng luật, không gây tranh chấp.
|
– Thực hành: Kịch bản đối thoại khi cho nhân viên thôi việc.
– Mẫu biên bản họp kỷ luật lao động chặt chẽ.
|
| 4 |
Thiết kế cấu trúc Tổ chức & Phân quyền |
– Các mô hình tổ chức hiện đại: Mô hình chức năng, ma trận, mô hình đơn vị kinh doanh (SBU).
– Kỹ thuật phân tích công việc (Job Analysis) để xác định giá trị của từng vị trí.
– Chuẩn hóa hệ thống chức danh và Mô tả công việc (JD) theo hướng kết quả (Output-based JD).
– Thiết lập hệ thống phân quyền (Delegation of Authority) trong tổ chức.
|
– Sơ đồ tổ chức (Org-chart) tối ưu cho đơn vị.
– Bộ tiêu chí đánh giá giá trị công việc (Job Evaluation).
|
| 5 |
Định biên nhân sự & Tối ưu năng suất |
– Phương pháp định biên nhân sự theo doanh thu (Revenue-based) và theo khối lượng công việc (Volume-based).
– Kỹ thuật đo lường thời gian lao động hữu ích và tỷ lệ lãng phí nhân lực. Tài chính Nhân sự: Chuyển từ “Định biên theo doanh thu” sang Quản lý P&L nhân sự. Phân tích tác động của chi phí nhân sự đến lợi nhuận ròng.
– Kịch bản KD: Lập kế hoạch định biên theo các kịch bản kinh doanh (tăng trưởng, khủng hoảng
– Cách xây dựng các chỉ số nhân sự (HR Metrics): Tỷ lệ nghỉ việc, chi phí tuyển dụng trên đầu người, năng suất lao động bình quân.
– Quyết định nhân sự dựa trên dữ liệu, không dựa vào cảm tính
|
– Công thức định biên nhân sự cho khối Văn phòng và Khối sản xuất.
– Dashboard chỉ số đo lường năng suất nhân sự.
|
| 6 |
Chiến lược Quản trị Nhân tài (Talent Management) |
– Xây dựng định nghĩa “Nhân tài” riêng cho doanh nghiệp.
– Quy trình nhận diện nhân tài: Kết quả công việc vs. Tiềm năng phát triển.
– Ứng dụng ma trận 9 ô (9-Box Grid) để phân loại nhân viên và có chiến lược tương tác phù hợp.
– Xây dựng các đặc quyền cho nhóm nhân sự chủ chốt.
|
– Bản đồ phân loại nhân tài tại doanh nghiệp. |
| 7 |
Trải nghiệm nhân viên |
-Thương hiệu nhà tuyển dụng và EVP
-Thiết kế hành trình nhân viên: Tuyển – Onboard – Làm việc – Phát triển – Gắn kết – Rời đi – Đo lường EX – Engagement
|
– Bản phác thảo Đề xuất giá trị nhà tuyển dụng (EVP).
– Kế hoạch Employer Branding 6 tháng.
|
| 8 |
Tuyển dụng và Đánh giá nâng cao (AI) |
– Kỹ thuật phỏng vấn hành vi theo mô hình STAR (Situation
– Task – Action – Result).
– Thiết kế các bài Test năng lực chuyên môn và đánh giá thái độ (Attitude).
– Quy trình kiểm tra thông tin (Reference Check) chuyên sâu.
– Ứng dụng AI trong tuyển dụng và đánh giá sự phù hợp với văn hóa công ty
|
– Bộ câu hỏi phỏng vấn STAR cho quản lý cấp trung.
– Mẫu báo cáo đánh giá ứng viên sau phỏng vấn.
|
| 9 |
Xây dựng Khung năng lực (Competency) |
– Phân loại năng lực: Năng lực cốt lõi, Năng lực quản lý, Năng lực chuyên môn.
– Các bước xây dựng từ điển năng lực: Quan sát, phỏng vấn chuyên gia, mô tả hành vi theo các cấp độ (Level 1-5).
– Ứng dụng khung năng lực vào Tuyển dụng, Đào tạo và Bổ nhiệm.
– Từ đánh giá sang phát triển năng lực
|
– Từ điển năng lực mẫu cho một bộ phận trọng yếu.
– Bản đồ khoảng trống năng lực của đội ngũ quản lý hiện tại.
|
| 10 |
Lộ trình nghề nghiệp và Kế thừa |
– Thiết kế lộ trình công danh (Career Path) đa hướng: Quản lý hoặc Chuyên gia.
– Quy trình lựa chọn “Cán bộ nguồn”: Tiêu chí, quy trình thử thách và đánh giá.
– Lập kế hoạch kế thừa (Succession Planning) cho các vị trí chiến lược.
– Quản trị rủi ro lãnh đạo kế cận.
|
– Sơ đồ lộ trình công danh ngang và dọc.
– Danh sách đội ngũ kế cận cho ban điều hành.
|
| 11 |
Chiến lược Đào tạo & Phát triển (L&D) |
– Phân tích nhu cầu đào tạo (TNA) dựa trên chiến lược và khung năng lực.
– Thiết kế hệ thống huấn luyện nội bộ (Internal Mentor/Coach).
– Cách đo lường hiệu quả đào tạo theo mô hình 4 cấp độ Kirkpatrick.
– Ứng dụng mô hình 70-20-10 trong việc phát triển năng lực nhân viên.
|
– Kế hoạch đào tạo năm và ngân sách chi tiết. – Thiết kế 01 chương trình “Lãnh đạo trẻ tiềm năng”. |
| 12 |
Hệ thống Lương thưởng & Đãi ngộ (Total Rewards) |
– Xây dựng cơ cấu lương theo mô hình 3P: P1 (Vị trí), P2 (Năng lực), P3 (Kết quả).
– Kỹ thuật khảo sát và so sánh lương với thị trường (Salary Benchmarking).
– Thiết kế chính sách thưởng ngắn hạn (tháng/quý) và dài hạn (ESOP, Retention Bonus).
– Xây dựng hệ thống phúc lợi linh hoạt phù hợp với nhiều thế hệ (Gen X, Y, Z).
– Chiến lược Well-being: Chuyển từ “Phúc lợi linh hoạt” sang Chiến lược Sức khỏe tinh thần toàn diện (Mental Health) để tăng sự gắn kết
|
– Bảng cấu trúc thu nhập theo mô hình 3P.
– Quy chế lương thưởng mẫu cho doanh nghiệp.
|
| 13 |
Văn hóa doanh nghiệp và Quản trị sự thay đổi |
– Kỹ thuật chuẩn hóa và lan tỏa giá trị cốt lõi vào hành vi nhân viên hàng ngày.
– Quản trị sự thay đổi: Tâm lý học trong thay đổi tổ chức và cách vượt qua sự kháng cự.
– Kỹ năng đối thoại, thương lượng và thuyết phục dành cho CHRO.
– Xây dựng tinh thần làm việc nhóm và văn hóa “Cùng thắng” (Win-Win).
|
– Kế hoạch triển khai văn hóa doanh nghiệp thực tế. – Kịch bản xử lý xung đột nội bộ. |
| 14 |
Báo cáo quản trị và đề án CHRO |
– Cách thức xây dựng Dashboard báo cáo nhân sự hàng tháng cho CEO/HĐQT.
– Phân tích dữ liệu nhân sự (People Analytics) để dự báo biến động và đưa ra quyết định.
– Xây dựng đề án cải tiến hệ thống quản trị nhân sự tổng thể tại doanh nghiệp mình.
|
– Dashboard báo cáo nhân sự thời gian thực.
– Đề án cải tiến nhân sự hoàn chỉnh.
|
| 15 |
Kiểm tra cuối khóa |