| MODULE |
CHUYÊN ĐỀ |
THỜI LƯỢNG HỌC (BUỔI) |
| 15 |
| HỌC PHẦN CƠ BẢN (08 BUỔI) |
| MODULE 01 |
Tổng quan về tài chính doanh nghiệp và Báo cáo tài chính |
01 |
| 1.1 |
Tổng quan về tài chính doanh nghiệp
- Khái niệm, đặc điểm và nội dung hoạt động tài chính doanh nghiệp.
- Mục tiêu của quản trị tài chính doanh nghiệp.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động tài chính.
- Kiểm soát, đánh giá các hoạt động tài chính trong doanh nghiệp
|
1 (online) |
| 1.2 |
Hệ thống báo cáo tài chính
- Cấu trúc và ý nghĩa của các báo cáo tài chính.
- Luân chuyển giao dịch trên báo cáo tài chính.
- Mối liên hệ giữa Bảng cân đối kế toán – Báo cáo kết quả kinh doanh – Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
|
| MODULE 02 |
Phân tích chỉ số tài chính của doanh nghiệp |
01 |
| 2.1 |
Hệ thống chỉ số tài chính
- Chỉ số thanh khoản.
- Chỉ số hoạt động.
- Chỉ số đòn bẩy và rủi ro.
- Chỉ số sinh lời và tăng trưởng.
- Những ưu nhược điểm của phân tích chỉ số tài chính
|
1 (online) |
| 2.2 |
Phân tích kết cấu báo cáo tài chính
- Phân tích cơ cấu tài sản và nguồn vốn.
- Phân tích cơ cấu doanh thu, chi phí và lợi nhuận.
- So sánh theo thời gian và với chuẩn ngành.
- Nhận diện dấu hiệu bất thường.
|
| MODULE 03 |
Quản trị dòng tiền và Dự toán vốn lưu động |
01 |
| 3.1 |
Quản trị dòng tiền trong doanh nghiệp
- Bản chất và vai trò của dòng tiền trong doanh nghiệp
- Phương pháp quản trị dòng tiền hiệu quả trong kinh doanh
|
1 (online) |
| 3.2 |
Dự toán vốn lưu động
- Vòng quay vốn lưu động
- Quản trị công nợ phải thu, phải trả, kỳ thu tiền bình quân, số ngày phải trả bình quân
- Quản trị hàng tồn kho, tối ưu hóa số ngày tồn kho bình quân
|
| MODULE 04 |
Pháp luật trong tài chính của doanh nghiệp |
01 |
| 4.1 |
- Pháp luật về Tài chính trong hệ thống luật VN
- Pháp luật về Hợp đồng (các loại hợp đồng) ở Việt Nam và các lưu ý
- Trách nhiệm pháp lý trong quản lý tài chính doanh nghiệp
|
1 (online) |
| MODULE 05 |
Kiểm soát chi phí, dự báo – lập và sử dụng ngân sách |
02 |
| 5.1 |
Kiểm soát chi phí
- Xác định các loại chi phí trong doanh nghiệp và vai trò của việc kiểm soát các chi phí
- Các công cụ kiểm soát chi phí hiệu quả
- Phân tích biến động chi phí và vận dụng phân tích chi phí để đưa ra các quyết định trong kinh doanh
|
1 (offline) |
| 5.2 |
Dự báo, lập và sử dụng ngân sách hiệu quả
- Khái niệm dự báo ngân sách
- Các phương pháp phân tích dự báo ngân sách
- Thực hiện quy trình lập ngân sách doanh nghiệp
- Sử dụng ngân sách hiệu quả, hợp lý để quản lý hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
|
1 (offline) |
| MODULE 06 |
Vận hành vốn trong doanh nghiệp |
01 |
| 6.1 |
Dòng tiền và sự sống còn của Doanh nghiệp
- Báo cáo dòng tiền
- Sự khác biệt giữa lợi nhuận – dòng tiền
- Các phương pháp khấu hao
- Dòng tiền tự do và dự báo cho dòng tiền hoạt động
|
1 (offline) |
| 6.2 |
Chiến lược vốn cho Doanh nghiệp
- Các loại vốn chủ sở hữu
- Nguồn vốn chủ sở hữu
- Cơ cấu vốn doanh nghiệp
|
| MODULE 07 |
Quản trị rủi ro |
01 |
| 7.1 |
Quản trị rủi ro trong doanh nghiệp
- Quy trình quản trị rủi ro trong kinh doanh của doanh nghiệp
- Biện pháp khắc phục, cải thiện và giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp
|
1 (offline) |
| 7. 2 |
Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ
- Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ nhằm ngăn ngừa, phát hiện các rủi ro
- Các công cụ kiểm soát tài chính nội bộ
- Xây dựng các quy chế, quy trình để kiểm soát hoạt động nội bộ doanh nghiệp
|
| HỌC PHẦN NÂNG CAO (07 BUỔI) |
| MODULE 08 |
Chiến lược tài chính và tối ưu giá trị doanh nghiệp |
01 |
| 8.1 |
Từ quản trị tài chính sang tài chính chiến lược
- Vai trò của tài chính trong thực thi chiến lược doanh nghiệp.
- Liên kết chiến lược kinh doanh – chiến lược tài chính – nguồn lực.
- Xác định các động lực tạo giá trị doanh nghiệp.
- Tư duy của CFO trong ra quyết định chiến lược.
|
1 (offline) |
| 8.2 |
Quản trị giá trị doanh nghiệp
- Doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền và vốn tác động như thế nào đến giá trị doanh nghiệp.
- Phân tích các yếu tố làm tăng/giảm giá trị doanh nghiệp.
- Cân bằng giữa tăng trưởng, lợi nhuận và rủi ro.
- Xây dựng các chỉ tiêu tài chính phục vụ quản trị giá trị.
|
| 8.3 |
Financial Value Driver
- Xác định các “value drivers” quan trọng.
- Liên kết KPI tài chính với KPI vận hành.
- Xây dựng Financial Management Dashboard.
- Sử dụng chỉ số tài chính để hỗ trợ quyết định quản trị.
|
| MODULE 09 |
Quản trị tài chính theo kịch bản và STRESS TESTING |
01 |
| 9.1 |
Financial Forecast nâng cao
- Rolling Forecast.
- Xây dựng mô hình dự báo động.
- Xác định các biến số tài chính trọng yếu.
- Cập nhật dự báo theo biến động thị trường.
|
1 (offline) |
| 9.2 |
Scenario Planning
- Base Case.
- Upside Case.
- Downside Case.
- Phân tích tác động của từng kịch bản.
|
| 9.3 |
Stress Testing
- Kiểm tra sức chịu đựng tài chính.
- Xác định ngưỡng rủi ro.
- Xây dựng phương án ứng phó.
- Thiết lập hệ thống cảnh báo sớm.
|
| MODULE 10 |
Quản trị thuế và tối ưu tài chính sau thuế |
01 |
| 10.1 |
Thuế dưới góc nhìn quản trị
- Thuế tác động đến lợi nhuận và dòng tiền như thế nào?
- Thuế trong quyết định kinh doanh.
- Thuế trong đầu tư và tài trợ.
- Xác định các giao dịch có tác động thuế lớn.
|
1 (offline) |
| 10.2 |
Quản trị rủi ro thuế
- Rủi ro hóa đơn, chứng từ.
- Rủi ro trong hạch toán và kê khai.
- Rủi ro khi thanh tra/kiểm tra thuế.
- Xây dựng cơ chế kiểm soát thuế.
|
| 10.3 |
Tối ưu thuế hợp pháp
- Lập kế hoạch thuế.
- Phân biệt tối ưu thuế và hành vi vi phạm.
- Đánh giá các phương án từ góc độ sau thuế.
- Tối ưu lợi nhuận và dòng tiền sau thuế.
|
| MODULE 11 |
Quản trị rủi ro tài chính và pháp lý chuyên sâu |
01 |
| 11.1 |
Rủi ro trong giao dịch tài chính
- Rủi ro tín dụng và đối tác.
- Rủi ro nghĩa vụ thanh toán.
- Rủi ro hợp đồng.
- Rủi ro cam kết và bảo lãnh.
|
1 (offline) |
| 11.2 |
Rủi ro pháp lý
- Rủi ro pháp lý trong hợp đồng.
- Rủi ro khi vay, đầu tư, hợp tác.
- Trách nhiệm và quyền hạn trong quyết định tài chính.
- Các tình huống tranh chấp có thể phát sinh.
|
| 11.3 |
Cơ chế phòng ngừa
- Due Diligence đối tác.
- Financial/Legal Check.
- Điều khoản bảo vệ trong hợp đồng.
- Cơ chế cảnh báo và xử lý rủi ro.
|
| MODULE 12 |
Tài chính đầu tư và thẩm định dự án |
01 |
| 12.1 |
Đánh giá dự án đầu tư
- Xác định dòng tiền dự án.
- Xác định vốn đầu tư ban đầu.
- Dòng tiền trong vòng đời dự án.
- Các giả định tài chính.
|
1 (offline) |
| 12.2 |
Investment Appraisal
- NPV.
- IRR.
- Payback Period.
- Profitability Index.
|
| 12.3 |
Rủi ro dự án
- Sensitivity Analysis.
- Scenario Analysis.
- Điểm hòa vốn.
- Ngưỡng đầu tư an toàn.
|
| MODULE 13 |
Định giá doanh nghiệp và ra quyết định tài chính |
01 |
| 13.1 |
Tư duy định giá
- Giá trị doanh nghiệp được hình thành như thế nào?
- Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị.
- Giá trị tài sản và giá trị dòng tiền.
- Các sai lầm thường gặp khi định giá.
|
1 (offline) |
| 13.2 |
Phương pháp định giá
- Discounted Cash Flow – DCF.
- P/E.
- EV/EBITDA.
- So sánh và lựa chọn phương pháp.
|
| 13.3 |
Phân tích độ nhạy
- Tăng trưởng.
- Biên lợi nhuận.
- WACC.
- Terminal Value.
|
| MODULE 14 |
DATA – AI trong quản trị tài chính |
01 |
| 14.1 |
Data-driven Finance
- Chuyển dữ liệu tài chính thành thông tin quản trị.
- Financial Dashboard.
- Theo dõi Financial KPI.
- Phát hiện bất thường trong dữ liệu.
|
1 (offline) |
| 14.2 |
AI trong quản trị tài chính
- AI hỗ trợ đọc và phân tích BCTC.
- AI hỗ trợ phân tích dữ liệu tài chính.
- AI hỗ trợ dự báo và phân tích kịch bản.
- AI hỗ trợ xây dựng báo cáo quản trị.
|
| 14.3 |
CFO Management Brief
- Xác định vấn đề.
- Phân tích nguyên nhân.
- Đánh giá tác động.
- Đề xuất phương án và khuyến nghị.
|